Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hết hạn" (1)

hết hạn
phát
Tiếng Anh Cụm từexpired
Từ vựng của tôi
Thẻ này đã hết hạn.
This card has expired.

swap_horiz Từ liên quan "hết hạn" (1)

quá hạn, hết hạn
Tiếng Anh Tính từoverdue, expired, overstayed
Từ vựng của tôi
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
You cannot travel abroad with an expired passport.

format_quote Cụm từ "hết hạn" (4)

bán hết hàng
Product sales have ended
Bảo hiểm xe gần hết hạn
Your vehicle insurance certificate is about to expire
Thẻ này đã hết hạn.
This card has expired.
Không thể ra nước ngoài bằng hộ chiếu đã hết hạn.
You cannot travel abroad with an expired passport.